Giới thiệu Hướng dẫn Phụ kiện Hình ảnh Liên hệ
Dịch vụ sau bán hàng Hoạt động Quy định Chăm sóc khách hàng Sơ đồ site
TÌM KIẾM

  • Toyota Camry
  • Toyota Camry 2.0E
  • Toyota Camry 2.5 Q
  • Toyota Camry 2.5 G
  • Toyota Camry 3.5 Q
  • Toyota Corolla Altis
  • Toyota Vios
  • Toyota Innova
  • Toyota Fortuner
  • Toyota Hiace
  • Toyota Crow
  • Toyota Alphard
  • Toyota Avalon
  • Toyota Highlander
  • Toyota Rav4
  • Toyota Land Cruiser VX
  • Toyota Land Cruiser Prado TXL
  • Toyota 86
  • Toyota Yaris

Newsletter

Đăng ký nhận tin


Quảng cáo







Home
Xe trong nước
Toyota Camry
Toyota Camry 2.5 Q

Toyota Camry 2.5Q

Camry hoàn toàn mới – The Class. The Camry  

 

 

 

 

 

Camry hoàn toàn mới  được coi là sự phát triển vượt bậc về giá trị xe hơi khi kết hợp hoàn hảo giữa yếu tố "Cảm xúc" và "Tính hợp lý”.

 

 

 

 

Là thế hệ thứ 7, Camry hoàn toàn mới được thiết kế dựa trên ý tưởng là “Mẫu xe sedan của thời đại mới – A New ERA Sedan” với kiểu dáng được thiết kế hiện đại, năng động và thể thao hơn, trang bị động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tối đa, khả năng cân bằng và vận hành êm ái. Bên cạnh việc tiếp tục củng cố vững chắc danh tiếng của mình về chất lượng, độ bền, và sự tin cậy, Camry hoàn toàn mới có nhiều điểm cải tiến vượt bậc mang đến cho người sở hữu sự yên tĩnh tối đa trong khoang hành khách rộng rãi, sự tiện nghi tạo cảm giác thoải mái vô tận, đáp ứng một cách cao nhất nhu cầu của khách hàng.


 

 

 

 


Tại Việt Nam, kể từ lần ra mắt đầu tiên vào tháng 1 năm 1998, Camry đã luôn giữ vững vị trí dẫn đầu trong phân khúc xe hạng trung cao cấp, được coi là chiếc xe sang trọng, hoàn hảo và là “Niềm tự hào khi sở hữu”. Camry đã nhanh chóng nhận được sự đánh giá cao, sự tin dùng từ khách hàng với tổng doanh số bán hàng cộng dồn đạt trên 25.000 xe, chiếm hơn 60% tổng thị phần và 86% thị phần của VAMA trong phân khúc xe hạng trung cao cấp và được coi như là một trong những mẫu xe hàng đầu của Toyota tại thị trường ô tô Việt Nam.

 

 

 

 


Trong lần ra mắt này, Camry hoàn toàn mới được giới thiệu với giá thành vô cùng hợp lý cùng 3 phiên bản: Camry 2.0E với giá thành hấp dẫn; Camry 2.5G tinh tế, mạnh mẽ; và phiên bản cao cấp, sang trọng nhất – Camry 2.5Q. Phiên bản 2.5Q & 2.5G được trang bị hộp số tự động 6 cấp, trong khi đó phiên bản 2.0E được trang bị số tự động 4 cấp. Camry hoàn toàn mới thực sự là chiếc xe dành cho những nhà lãnh đạo tài ba, những doanh nhân thành đạt, doanh nghiệp và khách hàng có thu nhập cao.

 

 

 

 

 

Bên cạnh mầu bạc 1D4 truyền thống, Camry hoàn toàn mới còn có 2 mầu mới là Đen (218) và mầu Nâu vàng (4R0) rất sang trọng và lịch lãm cùng 2 sự lựa chọn màu nội thất là màu be (dành cho phiên bản 2.5G và 2.0E), và màu đen (dành riêng cho phiên bản 2.5Q).

 

 

 

 

 

 

Toyota Camry 2.5Q hoàn toàn mới - Tân tiến, Hiện đại và Đẳng cấp

 

Hơn cả một phương tiện, Camry 2.5Q đạt đến sự hòa quyện gữa vóc dáng đường bệ thể hiện ở phần đầu xe vững chãi và kiểu dáng khí động học mạnh mẽ, khẳng định đẳng cấp và địa vị cao quý của chủ nhân.


 

 Đẳng cấp sánh bước cùng thời đại. Vì lẽ đó, ngoại thất của CAMRY không ngừng được cải tiến để bắt kịp xu hướng mới.   Được tăng cường độ dày ở phần đầu xe và kiểu dáng khí động học, CAMRY tôn vinh địa vị cao quý của chủ nhân cũng như thể hiện nét hiện đại và năng động.

 
 Vỏ xe có độ rộng lớn và chỉ số mặt lốp thấp giúp tăng độ bám đường cho xe. Mâm đúc 10 chấu với thiết kế mới kiến tạo dáng vẻ thể thao và nâng tầm khác biệt cho CAMRY. *2.5Q, 2.5G: 215/55R17 *2.0E: 215/60R16
 
 
 
 
 
 
 

  Toyota Camry 2.5Q  - Cốt cách sang trọng

 

 

 

 

Rộng rãi và đầy đủ tiện nghi, nội thất của Camry 2.5Q thể hiện phong thái đường bệ và đẳng cấp với ghế ngồi bọc da, khả năng cách âm tuyệt đối cùng những cải tiến tinh tế trong từng chi tiết tạo nên một không gian yên bình và ấm cúng.

 

 

 

 

 

 

 

 

Hệ thống điều hòa điều chỉnh độc lập 3 vùng (người lái, hành khách ngồi trước, hành khách ngồi sau) (2.5Q) với bảng điều khiển tích hợp trên tựa tay hàng ghế sau (2.5Q) tiện lợi cho chủ nhân ngồi sau điều chỉnh nhiệm độ theo ý muốn.

 

 

 

 

 

Hệ thống âm thanh tiên tiến tích hợp với đầu đĩa DVD, màn hình cảm ứng kết nối AUX/USB và Bluetooth có thể điều chỉnh dễ dang từ hàng ghế sau (2.5Q). Bên cạnh đó hệ thống 6 loa với công nghệ ASL tự động điều chỉnh âm thanh thao tốc độ, cho phép hành khách đắm chìm trong những giai điệu sống động và chân thực nhất.

 


 

 

 Tựa tay hàng ghế sau tích hợp nút bấm điều chỉnh hệ thống âm thanh, điều hòa chức năng ngả lưng ghế, mang lại tiệu nghi trong tầm tay cho chủ nhân.

 

 

Ghế ngồi bọc da với thiết kế mở rộng bên hông và vai tạo sự ổn định ở vị trí người ngồi khi xe vào góc cua hoặc di chuyển trên đường gồ ghề.

 

 

Rèm che nắng kính bên hông giảm thiểu tác động cảu ánh sáng mặt trời cho không gian dễ chịu cho khoang ghế sau.

 

 

  Ghế hành khách phía trước được trang bị tính năng gập tựa đầu đem lại tầm nhìn thoáng cho chủ nhân ngồi sau.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

    Toyota Camry 2.5Q  - Uy lực trong từng chuyển động
   
  Toyota Camry 2.5Q luôn bảo đảm các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất với khả năng vận hành linh hoạt, đem lại cảm giác uy lực trong từng chuyển động và sẵn sàng thỏa mãm đam mê cầm lái của chủ nhân trên mọi hành trình. 
  Ứng dụng công nghệ điều phối van biến thiên kép cho động cơ mới 2AR-FE (2.5Q, 2.5G) giúp gia tăng hiệu suất sử dụng nhiên liệu tối ưu.

 
   
Hộp số tự động 6 cấp (2.5Q, 2.5G) có chức năng chuyển số thể thao "S" tăng cảm giác uy lực trong vận hành, đông thời giúp việc chuyển số dễ dàng.

 
 
 Bên cạnh việc phát huy các yếu tố về kiểu dáng, CAMRY luôn đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất với khả năng vận hành linh hoạt, đem lại cảm giác uy lực trong từng chuyển động và sẵn sàng thỏa mãn đam mê cầm lái của chủ nhân trên mọi hành trình.

   
     
     

     
     
     

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ SPECIFICATION

 

 

 

 

2.5Q

2.5G

2.0E

 

 

 

 

 

 

 

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS

 

Kích thước tổng thể / Overall dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

mm

4.825 x 1.825 x 1.470

 

Kích thước nội thất / Interior dimension

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

mm

2.080 x 1.525 x 1.210

 

Chiều dài cơ sở / Wheelbase

 

mm

2.775

 

Chiều rộng cơ sở / Tread

Trước x Sau / Front x Rear

mm

1.575 x 1.560

 

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance

 

mm

160

 

Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius

 

m

5.5

 

Trọng lượng không tải / Kerb weight

 

kg

1.480 - 1.490

1.445

 

Trọng lượng toàn tải / Gross weight

 

kg

2

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE

 

Mã động cơ / Model

 

 

2AR-FE

1AZ-FE

 

Loại / Type

 

 

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /

4-cylinders in line, 16 valves, DOHC, Dual VVT-i, ACIS

4-cyclinders in line, 16 valves, DOHC, VVT-i

 

Dung tích công tác / Piston displacement

 

cc

2.494

1.998

 

Công suất tối đa (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)

 

Hp / rpm

178 / 6.000

145 / 6.000

 

Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)

 

N.m / rpm

231 / 4.100

190/ 4.000

 

Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity

 

L

70

 

Vận tốc tối đa / Max speed

 

km/h

210

 

Hệ số cản (Cd) / Coefficient of drag

 

 

0,28

 

Tiêu chuẩn khí xả / Emission control

 

 

Euro 4

 

Hộp số / Transmission

 

 

Tự động 6 cấp / 6-speed AT

Tự động 4 cấp / 4-speed AT

 

Hệ thống treo / Suspension

Trước / Front

 

MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson

 

Sau / Rear

 

Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng / Dual link

 

Lốp xe / Tires

 

 

215/55R17

215/60R16

 

Mâm xe / Wheels

 

 

Mâm đúc / Alloy

NGOẠI THẨT / EXTERIOR

 

Cụm đèn trước / Head lamps

Đèn chiếu gần / High beam

 

HID, dạng thấu kính / HID, projector

 

Đèn chiếu xa / Low beam

 

Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector

 

Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling System (ALS)

 

 

Có / With

 

Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt / Auto light on/off feature

 

 

Có / With

Chỉ tự động tắt / Auto off only

 

Đèn sương mù trước / Front fog lamp

 

 

Có / With

 

Gương chiếu hậu / Outside rear mirror

Điều chỉnh điện / Power adjust

 

Có / With

 

Gập điện / Power fold

 

Tự động / Auto

Có / With

 

Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal

 

Có / With

 

Cùng màu thân xe / Body color

 

Có / With

 

Tự động điều chỉnh khi lùi xe / Reverse link

 

Có / With

Không / Without

 

Nhớ vị trí / Memory

 

Có (2 vị trí) / With (2 positions)

Không / Without

 

Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp

 

 

Có (LED) / With (LED)

 

Gạt mưa / Front wiper 

 

 

Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent, with timer

 

Sưởi kính sau / Rear window defogger

 

 

Có / With

 

Ăng ten in trên kính / Antenna

 

 

Có / With

NỘI THẤT / INTERIOR

 

Tay lái / Steering wheel

Kiểu / Type

 

4 chấu, bọc da, ốp gỗ / 4-spoke, leather, woodgrain

4 chấu, bọc da / 4-spoke, leathe

4 chấu, bọc da / 4-spoke, leather

 

Nút bấm tích hợp / Switch

 

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay / Audio system, multi-information display, handsfree phone

Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin / Audio system, multi-information display

 

Điều chỉnh / Adjust

 

4 hướng (Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí) / Power tilt & telescopic, with memory (2 positions)

4 hướng (Chỉnh tay) / Tilt & telescopic (Manual)

 

Trợ lực / Power steering

 

Điện / Electric

 

Gương chiếu hậu bên trong / Inner rear-view mirror

 

 

Chống chói tự động / EC

2 chế độ ngày/đêm / Day/Night

 

Bảng đồng hồ trung tâm / Meter cluster

 

 

Optitron

 

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display

 

 

Có / With

 

Chất liệu ghế / Seat material

 

 

Da / Leather

 

Số chỗ ngồi / Seat capacity

 

 

5

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT

 

Hàng ghế trước / Front seat

Trượt - Ngả lưng ghế / Slide-Recline

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh tay) / With (Manual)

 

Điều chỉnh độ cao / Vertical adjust

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Ghế lái (Chỉnh tay) / Driver seat (Manual)

 

Nhớ vị trí ghế người lái / Memory

 

Có (2 vị trí) / With (2 positions)

Không / Without

 

Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước / Collapsible front passenger seat headrest

 

Có / With

Có / With

Không / Without

 

Đệm đỡ lưng người lái/ Driver lumbar support

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Không / Without

 

Hàng ghế sau / Rear seat

Ngả lưng ghế / Recline

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Không / Without

Không / Without

 

Rèm che nắng phía sau / Rear sunshade

 

 

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Có (Chỉnh điện) / With (Electric)

Không / Without

 

Rèm che nắng bên hông / Side sunshade

 

 

Có (Chỉnh tay) / With (Manual)

Không / Without

 

Hệ thống điều hòa / Air conditioner

 

 

Tự động, 3 vùng độc lập / Automatic, 3-zone

Tự động, 2 vùng độc lập / Automatic, 2-zone

 

Hệ thống âm thanh / Audio system

 

 

DVD màn hình cảm ứng, 6 loa, AUX/USB, kết nối Bluetooth, điện thoải rảnh tay / DVD, 6 speakers, AUX/USB, Bluetooth, handsfree phone

CD 1 đĩa, 6 loa, AUX/USB / CD, 6 speakers, AUX/USB

 

Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry and push button start system

 

 

Có / With

Không / Without

 

Hệ thống chống trộm / Anti-thef system

 

 

Có / With

 

Khóa cửa từ xa / Wireless door lock

 

 

Có / With

 

Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window

 

 

Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt / With, one touch, jam protection (All doors)

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY

 

Phanh / Brakes

Trước / Front

 

Đĩa thông gió / Ventilated disc

Sau / Rear

 

Đĩa / Disc

 

Cảm biến lùi / Back sonar

 

 

Có / With

 

Cảm biến góc / Corner sensor

 

 

Có / With

Không / Without

 

ABS/ BA/ EBD

 

 

Có / With

AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY

 

Cột lái tự đổ / Collapsible steering column

 

 

Có / With

 

Cấu trúc giảm chấn thương cổ/ Whiplash injury lessening seats

 

 

Có / With

Là một chiếc sedan toàn diện, CAMRY đạt đến sự hòa quyện không chỉ ở kiểu dáng cuốn hút, nội thất sang trọng hay khả năng vận hành uy lực, mà còn ở hệ thống an toàn ưu việt, hỗ trợ chủ sở hữu tối đa trong những tình huống bất ngờ.



Hệ thống túi khí với 2 túi khí phía trước và 2 túi khí bên hông (2.5Q) đảm bảo an toàn và giảm thiểu chấn thương khi có va chạm.



Ghế ngồi được trang bị cấu trúc giảm chấn thương cổ với phần tựa đầu nghiêng về trước giúp giảm thiểu chấn thương khi có va chạm mạnh từ phía sau.



Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu ALS đảm bảo tầm nhìn cho người lái  mà không làm chói mắt xe đi ngược chiều, nâng cao tính an toàn khi lưu thông vào ban đêm.  



Khi xe di chuyển trên đường đông đúc, khi lùi hoặc đậu xe, chủ nhân của CAMRY hoàn toàn yên tâm tận hưởng sự thư thái với tính năng cảnh báo chướng ngại vật của các cảm biến góc (phạm vi 0,5m) và cảm biến lùi (phạm vi 1,5m) được trang bị ở phía trước và sau xe.



Khi có va chạm, cột lái tự đổ sẽ tự động sập xuống giúp giảm thiểu chấn thương vùng ngực cho người lái.



Lựa chọn thương hiệu
Toyota là một sự lựa chọn đúng đắn về chất lượng và hiệu quả đầu tư. Để quý khách hoàn toàn yên tâm và thoải mái khi sử dụng, chúng tôi cam kết hỗ trợ quý khách tối đa. Hãy liên hệ với chúng tôi theo số hotline 09394 88666 hoặc gửi email: info@toyotavietnam.com.vn trực tiếp cho chúng tôi

Toyota Việt Nam
Phòng phát triển bán hàng
Hotline: 09394 88666
Email: info@toyotavietnam.com.vn
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Lưu ý: các mục có dấu (*) là bắt buộc nhập.
Toyota Camry 2.5Q

Đời xe (VD:1995)
Màu xe
Họ và tên *
Địa chỉ *
Điện thoại *
Email *
Yêu cầu thêm *
Mã bảo vệ * Đổi mã

(C) Copyright by all rights reserved Hotline: 09394 88 666, Email: info@toyotavietnam.com.vn